"shear" in Vietnamese
Definition
Dùng kéo hoặc máy xén để cắt lông động vật (đặc biệt là cừu); trong kỹ thuật còn chỉ lực hoặc hành động làm trượt lớp vật chất gây đứt gãy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shear' thường dùng trong chăn nuôi khi cắt lông cừu, nhưng cũng gặp trong kỹ thuật như 'shear force' (lực cắt). Đừng nhầm với 'sheer' (hoàn toàn hoặc dốc đứng). 'Shears' (danh từ) là loại kéo lớn.
Examples
The farmer will shear the sheep in spring.
Người nông dân sẽ **xén lông** cừu vào mùa xuân.
You need special tools to shear a goat.
Bạn cần dụng cụ đặc biệt để **xén lông** dê.
Workers use machines to shear the wool quickly.
Công nhân dùng máy để **xén lông** nhanh chóng.
After being sheared, the sheep looked much smaller.
Sau khi được **xén lông**, con cừu trông nhỏ hơn rất nhiều.
It's not easy to shear an animal that keeps moving.
Không dễ để **xén lông** một con vật cứ lục đục di chuyển.
Engineers worry about metal beams that might shear under stress.
Kỹ sư lo rằng dầm kim loại có thể bị **cắt đứt** dưới lực căng.