Type any word!

"shavings" in Vietnamese

mạtvụn (bào)

Definition

Những mảnh nhỏ mỏng được bào ra từ vật liệu rắn như gỗ hay kim loại khi cắt, bào hoặc gọt. Thường là phần vụn còn sót lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, nhất là các cụm như 'mạt gỗ', 'mạt kim loại', 'vụn bút chì'. Ám chỉ phần vụn mỏng sau khi bào, gọt vật liệu rắn.

Examples

He swept up the wood shavings after making the chair.

Anh ấy đã quét sạch **mạt** gỗ sau khi làm chiếc ghế.

The sharpener is full of pencil shavings.

Gọt bút chì đầy **vụn** bút chì rồi.

There were metal shavings on the floor of the workshop.

Sàn xưởng có nhiều **mạt** kim loại.

Don’t throw those wood shavings away; they make great fire starters!

Đừng vứt **mạt** gỗ đó đi; nó rất tốt để nhóm lửa đấy!

I emptied all the pencil shavings from my sharpener into the trash.

Tôi đổ hết tất cả **vụn** bút chì từ gọt bút vào thùng rác.

Metal shavings can be dangerous if they get into your eyes—always wear safety glasses.

**Mạt** kim loại có thể nguy hiểm nếu dính vào mắt—hãy luôn đeo kính bảo hộ.