Type any word!

"shavetail" in Vietnamese

lính mớisĩ quan chưa có kinh nghiệm

Definition

‘Shavetail’ là từ lóng trong quân đội chỉ những người lính mới hoặc sĩ quan trẻ chưa có kinh nghiệm. Lịch sử cũng dùng cho động vật thồ hàng chưa được huấn luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Shavetail’ chủ yếu dùng trong bối cảnh quân đội Mỹ, nhất là với sĩ quan trẻ hoặc lính mới; không dùng cho người mới trong môi trường dân sự.

Examples

The new shavetail struggled to understand the orders.

**Lính mới** gặp khó khăn khi hiểu mệnh lệnh.

Every unit gets a few shavetails each year.

Mỗi đơn vị đều có vài **lính mới** mỗi năm.

As a shavetail, he listened carefully to his sergeant.

Là một **lính mới**, anh ấy chăm chú nghe chỉ dẫn của trung sĩ.

The platoon liked to tease the shavetail with harmless pranks.

Trung đội thích trêu đùa **lính mới** bằng những trò nghịch vô hại.

After a few months, the shavetail started acting like a veteran.

Sau vài tháng, **lính mới** bắt đầu cư xử như một người dày dạn.

Don’t judge the shavetail too quickly—everyone was new at some point.

Đừng vội đánh giá **lính mới**—ai cũng từng là người mới.