Type any word!

"shaves" in Vietnamese

cạo

Definition

'Shaves' dùng để nói ai đó (anh ấy/cô ấy) dùng dao cạo để loại bỏ lông trên mặt, chân hoặc cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với 'anh ấy/cô ấy/nó' ở thì hiện tại. Thường nói về thói quen: 'Anh ấy cạo râu mỗi sáng.' Không nhầm với 'shave off' (cạo sạch) hay 'shaven' (đã cạo rồi).

Examples

He shaves every morning before work.

Anh ấy **cạo** mỗi sáng trước khi đi làm.

She shaves her legs once a week.

Cô ấy **cạo** chân mỗi tuần một lần.

My father shaves with an electric razor.

Bố tôi **cạo** bằng dao cạo điện.

Mark shaves quickly when he's in a rush.

Mark **cạo** rất nhanh khi vội.

She never shaves during the winter.

Cô ấy không bao giờ **cạo** vào mùa đông.

If he shaves too fast, he might cut himself.

Nếu anh ấy **cạo** quá nhanh, có thể bị cắt.