"shatters" in Vietnamese
Definition
Một vật nào đó bất ngờ vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ hoặc bị phá hủy hoàn toàn, cả về vật chất lẫn tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ dễ vỡ như kính, nhưng cũng dùng cho cảm xúc, hy vọng hoặc sự im lặng bị phá vỡ. Mang tính trang trọng hơn từ 'vỡ' 일반.
Examples
The vase shatters if you drop it.
Nếu làm rơi chiếc bình, nó sẽ **vỡ tan tành**.
The glass shatters into tiny pieces.
Ly thủy tinh **vỡ tan tành** thành nhiều mảnh nhỏ.
Ice shatters when hit hard.
Đá **vỡ tan tành** khi bị đập mạnh.
When the news came out, her confidence shatters completely.
Khi tin tức lộ ra, sự tự tin của cô ấy **bị phá vỡ hoàn toàn**.
A loud crash shatters the silence of the night.
Tiếng động lớn **phá vỡ hoàn toàn** sự yên lặng của đêm.
Sometimes one small action shatters a friendship beyond repair.
Đôi khi chỉ một hành động nhỏ cũng có thể **phá vỡ hoàn toàn** tình bạn mà không thể hàn gắn lại.