Type any word!

"sharps" in Vietnamese

vật sắc nhọn (y tế)dấu thăng (âm nhạc)

Definition

Những vật sắc nhọn có thể gây thương tích như kim tiêm, dao mổ, mảnh kính vỡ. Trong âm nhạc, 'sharps' là các nốt được nâng cao một nửa cung với ký hiệu #.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong y tế, 'sharps' thường để chỉ chất thải nguy hiểm như kim tiêm đã dùng, nên phải thu gom đúng cách. Trong âm nhạc, nốt thăng (sharp) chỉ note có dấu #. Không nhầm với tính từ 'sharp' (sắc, thông minh).

Examples

Please put all used sharps in this container.

Vui lòng bỏ tất cả **vật sắc nhọn** đã sử dụng vào hộp này.

Be careful with sharps like knives and needles.

Hãy cẩn thận với những **vật sắc nhọn** như dao và kim tiêm.

The music piece has several sharps in its key signature.

Bản nhạc này có nhiều **dấu thăng** trong hoá biểu.

Hospitals have strict rules for disposing of sharps safely.

Bệnh viện có quy định nghiêm ngặt về việc xử lý **vật sắc nhọn** an toàn.

Watch out—there might be sharps hidden in the trash bag.

Cẩn thận—có thể có **vật sắc nhọn** ẩn trong túi rác.

If you play the piano, remember which keys are sharps and which are flats.

Nếu bạn chơi piano, hãy nhớ phím nào là **dấu thăng** và phím nào là dấu giáng.