"sharpest" in Indonesian
Definition
'Sharpest' chỉ vật gì đó sắc, tài trí hoặc rõ nét nhất trong nhóm. Có thể dùng cho dao, trí tuệ hoặc độ sắc nét của ảnh, âm thanh.
Usage Notes (Indonesian)
'Sharpest' thường đi với 'the sharpest knife', 'sharpest student', 'sharpest picture', v.v. Dùng trong so sánh giữa nhiều đối tượng.
Examples
This is the sharpest pencil I have.
Đây là chiếc bút chì **sắc nhất** mà tôi có.
She gave the sharpest answer in class.
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời **nhạy bén nhất** trong lớp.
That camera takes the sharpest pictures.
Chiếc máy ảnh đó chụp ảnh **rõ nét nhất**.
Out of everyone, Tom has the sharpest wit.
Trong tất cả mọi người, Tom có trí thông minh **sắc nhất**.
Be careful, that knife is the sharpest one here.
Cẩn thận, con dao đó là cái **sắc nhất** ở đây.
That was the sharpest turn I've ever taken.
Đó là khúc cua **gấp nhất** tôi từng đi.