Type any word!

"sharpen up" in Vietnamese

cải thiệnnâng caochú ý hơn

Definition

Khiến bản thân hoặc điều gì đó trở nên hiệu quả, giỏi hơn hoặc tập trung hơn; thường dùng cho kỹ năng, hành vi hoặc sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng. 'Sharpen up!' nghĩa là hãy chú ý hơn hoặc cố gắng hơn. Hay gặp trong thể thao, công việc và lớp học.

Examples

You need to sharpen up your writing skills.

Bạn cần phải **cải thiện** kỹ năng viết của mình.

The coach told the team to sharpen up before the match.

Huấn luyện viên bảo đội **nâng cao** trước trận đấu.

If you sharpen up, you will get better grades.

Nếu bạn **cải thiện** thì điểm sẽ tốt hơn.

Come on, guys, let's sharpen up and finish this project strong!

Nào các bạn, hãy **chú ý hơn** để hoàn thành dự án thật tốt nhé!

You really need to sharpen up if you want that promotion.

Bạn thực sự cần **cải thiện** nếu muốn thăng chức.

I use my free time to sharpen up on new technologies.

Tôi dùng thời gian rảnh để **nâng cao** kiến thức về công nghệ mới.