Type any word!

"sharp" in Vietnamese

sắcnhọnđột ngộtthông minh

Definition

'sharp' chỉ vật có cạnh bén, dễ cắt. Nó còn mô tả âm thanh, cảm giác mạnh, thay đổi đột ngột hoặc người thông minh, sắc sảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'sharp knife' (dao sắc), 'sharp pain' (đau nhói), 'sharp mind' (trí óc nhạy bén). 'At 8 sharp' nghĩa là đúng 8 giờ. Khi nói về lời nói hoặc thái độ, có thể mang sắc thái gay gắt.

Examples

Be careful, this knife is very sharp.

Cẩn thận nhé, con dao này rất **sắc**.

I felt a sharp pain in my leg.

Tôi cảm thấy một cơn đau **nhói** ở chân.

She is sharp and learns fast.

Cô ấy rất **thông minh** và học rất nhanh.

The road makes a sharp turn after the bridge.

Đường rẽ một khúc **gấp** sau cây cầu.

He gave me a sharp look when I interrupted him.

Anh ấy nhìn tôi một cách **sắc lạnh** khi tôi ngắt lời.

Let's meet at 7 sharp, okay?

Chúng ta gặp nhau lúc **7 giờ đúng**, được chứ?