Type any word!

"shareholder" in Vietnamese

cổ đông

Definition

Cổ đông là người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của một công ty và có những quyền lợi nhất định trong công ty đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, pháp lý. 'major shareholder' là cổ đông lớn, 'minority shareholder' là cổ đông thiểu số, 'shareholder meeting' là cuộc họp cổ đông. Chỉ dùng cho người thực sự sở hữu cổ phần.

Examples

Every shareholder gets to vote at the annual meeting.

Mỗi **cổ đông** đều được quyền bỏ phiếu tại cuộc họp thường niên.

Maria became a shareholder after she bought company stocks.

Maria đã trở thành **cổ đông** sau khi mua cổ phiếu công ty.

The company sent a letter to each shareholder.

Công ty đã gửi thư cho từng **cổ đông**.

He’s the largest shareholder, so his opinion matters a lot.

Anh ấy là **cổ đông** lớn nhất, nên ý kiến của anh ấy rất được coi trọng.

Are you a shareholder in this company or just an employee?

Bạn là **cổ đông** của công ty này hay chỉ là nhân viên?

After the merger, small shareholders worried about losing influence.

Sau khi sáp nhập, các **cổ đông** nhỏ lo lắng về việc mất ảnh hưởng.