Type any word!

"shaping" in Vietnamese

định hình

Definition

Quá trình tạo nên hình dạng hoặc cấu trúc cho một vật gì đó. Cũng có thể là ảnh hưởng đến cách ý tưởng, hành vi hoặc tình huống phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

'shaping the future' nghĩa là xây dựng tương lai; 'shaping behavior' là định hình hành vi. Được dùng theo cả nghĩa đen và bóng trong nhiều lĩnh vực.

Examples

The artist is shaping the clay into a bowl.

Người nghệ sĩ đang **định hình** đất sét thành chiếc bát.

Teachers play a big role in shaping young minds.

Giáo viên đóng vai trò lớn trong việc **định hình** tư duy trẻ.

She is shaping her future through hard work.

Cô ấy đang **định hình** tương lai của mình bằng sự chăm chỉ.

Technology is rapidly shaping the way we communicate.

Công nghệ đang nhanh chóng **định hình** cách chúng ta giao tiếp.

My travels have been shaping who I am over the years.

Những chuyến du lịch của tôi đã **định hình** con người tôi theo năm tháng.

Social media is constantly shaping public opinion.

Mạng xã hội không ngừng **định hình** dư luận.