Type any word!

"shapely" in Vietnamese

có dáng đẹpcân đối

Definition

Chỉ thân hình hoặc vật có dáng cân đối, hài hòa, thường mang tính hấp dẫn hoặc thẩm mỹ, nhất là đối với phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng khen ngoại hình phụ nữ (như 'shapely figure', 'shapely legs'), ít dùng cho nam giới. Dùng để biểu đạt sự hấp dẫn một cách lịch sự.

Examples

She has a shapely figure.

Cô ấy có vóc dáng **cân đối**.

The vase has a shapely design.

Chiếc bình có thiết kế **có dáng đẹp**.

Many people admire her shapely legs.

Nhiều người ngưỡng mộ đôi chân **có dáng đẹp** của cô ấy.

She wore a dress that showed off her shapely figure.

Cô ấy mặc một chiếc váy làm nổi bật vóc dáng **có dáng đẹp** của mình.

Artists often draw inspiration from shapely objects in nature.

Các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ những vật **có dáng đẹp** trong tự nhiên.

Everyone complimented how shapely her arms looked after months of working out.

Mọi người đều khen cánh tay cô ấy **có dáng đẹp** sau nhiều tháng tập luyện.