Type any word!

"shampooed" in Vietnamese

gội đầuđược gội đầu

Definition

Tóc, lông động vật hoặc thảm đã được làm sạch bằng dầu gội. Thường dùng nhất cho việc gội đầu hoặc vệ sinh thú cưng, thảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thì quá khứ cho tóc, thú cưng hoặc thảm. 'shampooed my hair' là 'tôi đã gội đầu'. Hiếm gặp ngoài bối cảnh làm sạch.

Examples

I shampooed my hair last night.

Tối qua tôi đã **gội đầu**.

The dog was shampooed and brushed at the pet salon.

Chó đã được **gội đầu** và chải lông ở tiệm thú cưng.

She shampooed the carpet to remove the stains.

Cô ấy đã **gội** thảm để tẩy vết bẩn.

You should have shampooed your hair after swimming in the pool.

Lẽ ra bạn nên **gội đầu** sau khi bơi ở hồ.

I haven't shampooed my hair in three days, and it feels greasy.

Tôi đã ba ngày chưa **gội đầu**, tóc thấy bết dính.

We got our dog shampooed at the groomer's before the trip.

Trước chuyến đi, chúng tôi đã cho chó **gội đầu** ở tiệm thú cưng.