Type any word!

"shaming" in Vietnamese

làm bẽ mặtlàm xấu hổ

Definition

Hành động khiến người khác xấu hổ hoặc cảm thấy nhục nhã, thường là trước công chúng hoặc trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với các từ như 'fat-shaming', 'body-shaming' để nói về một loại chỉ trích cụ thể, thường gặp trên mạng xã hội và ngữ cảnh tiêu cực.

Examples

Online shaming can hurt people's feelings.

**Làm bẽ mặt** trên mạng có thể khiến người khác tổn thương.

Shaming someone for their appearance is wrong.

**Làm bẽ mặt** ai đó vì ngoại hình của họ là sai.

The teacher warned against shaming students in class.

Giáo viên cảnh báo không được **làm bẽ mặt** học sinh trong lớp.

There's so much body shaming on social media these days.

Gần đây có rất nhiều **body-shaming** trên mạng xã hội.

Instead of shaming others, try to be supportive.

Thay vì **làm bẽ mặt** người khác, hãy cố gắng ủng hộ họ.

She faced public shaming after the news broke out.

Cô ấy đã phải đối mặt với **làm bẽ mặt** công khai sau khi tin tức lan ra.