Type any word!

"shames" in Vietnamese

làm cho xấu hổlàm cho ngượng ngùng

Definition

Khiến ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng trước mặt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'publicly shames', 'shames him for'; dùng để phê phán, lên án ai đó; lưu ý đây là động từ, khác với danh từ 'shame'.

Examples

He often shames his brother in front of others.

Anh ấy thường **làm cho xấu hổ** em trai mình trước mặt người khác.

The teacher shames students who do not do their homework.

Giáo viên **làm cho xấu hổ** những học sinh không làm bài tập về nhà.

She shames people who litter in the park.

Cô ấy **làm cho xấu hổ** những người vứt rác trong công viên.

He never shames others for making mistakes; he helps them instead.

Anh ấy không bao giờ **làm cho xấu hổ** người khác vì mắc lỗi; thay vào đó anh ấy giúp họ.

Social media sometimes shames people for their opinions.

Mạng xã hội đôi khi **làm cho xấu hổ** mọi người vì ý kiến của họ.

It shames me to think I acted that way when I was younger.

Nghĩ lại việc mình đã từng hành xử như vậy hồi nhỏ, tôi cảm thấy **xấu hổ**.