Type any word!

"shalt" in Vietnamese

sẽphải

Definition

Từ cổ hoặc trong Kinh Thánh để nói 'sẽ' hoặc 'phải', thường dùng với 'thou' nghĩa là 'bạn', diễn tả ai đó sẽ làm hoặc cần làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cổ, chỉ gặp trong sách tôn giáo, văn học, không dùng hàng ngày. Thay vào đó, dùng 'sẽ' hoặc 'phải' trong giao tiếp hiện đại.

Examples

Thou shalt not steal.

Ngươi **không được** trộm cắp.

Thou shalt love thy neighbor as thyself.

Ngươi **hãy yêu** người lân cận như chính mình.

Thou shalt not lie.

Ngươi **không được** nói dối.

If thou shalt follow my advice, thou wilt prosper.

Nếu ngươi **làm theo** lời khuyên của ta, ngươi sẽ thành công.

Remember, thou shalt keep the promises thou hast made.

Nhớ lấy, ngươi **phải** giữ đúng những lời hứa mình đã thề.

Thou shalt not fear, for I am with thee.

Ngươi **sẽ** không sợ, vì Ta ở cùng ngươi.