Type any word!

"shale" in Vietnamese

đá phiến sét

Definition

Một loại đá mềm, hạt mịn, dễ tách thành các lớp mỏng, phẳng. Đá này chủ yếu hình thành từ đất sét hoặc bùn và rất quan trọng trong ngành địa chất, năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thuộc lĩnh vực chuyên môn, dùng nhiều trong địa chất, dầu khí. Không dùng cho các loại đá chung chung. Thường gặp trong cụm 'dầu đá phiến', 'khí đá phiến', 'lớp đá phiến'.

Examples

Shale is a common type of rock found underground.

**Đá phiến sét** là một loại đá phổ biến thường được tìm thấy dưới lòng đất.

Oil and gas can sometimes be found in shale.

Đôi khi dầu và khí đốt có thể tìm thấy trong **đá phiến sét**.

Shale breaks easily into thin pieces.

**Đá phiến sét** dễ vỡ thành các mảnh mỏng.

The energy company is drilling for shale gas in this region.

Công ty năng lượng đang khoan để khai thác khí **đá phiến sét** ở khu vực này.

Layers of shale give the cliffs their striped look.

Các lớp **đá phiến sét** tạo cho vách đá vẻ ngoài có sọc.

Geologists are studying how water flows through shale formations.

Các nhà địa chất đang nghiên cứu cách nước chảy qua các cấu tạo **đá phiến sét**.