"shakiest" in Vietnamese
Definition
'Shakiest' dùng để chỉ vật hay người có trạng thái không ổn định hoặc yếu nhất, dễ bị ngã hoặc sụp đổ nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh mức độ ổn định của vật thể hoặc tình huống. Có thể dùng nghĩa bóng cho mối quan hệ hay lý do không vững chắc.
Examples
This is the shakiest chair in the room.
Đây là chiếc ghế **lung lay nhất** trong phòng.
The shakiest bridge was unsafe to cross.
Cây cầu **lung lay nhất** không an toàn để đi qua.
He felt the shakiest after hearing the bad news.
Anh ấy cảm thấy **yếu đuối nhất** sau khi nghe tin xấu.
Out of all the ladders, this one is definitely the shakiest.
Trong tất cả các chiếc thang, chiếc này chắc chắn là **lung lay nhất**.
That's the shakiest excuse I've ever heard.
Đó là lời bào chữa **không vững nhất** tôi từng nghe.
Our company was at its shakiest during the crisis.
Công ty chúng tôi **lung lay nhất** trong lúc khủng hoảng.