Type any word!

"shagbag" in Vietnamese

túi nhặt bóng (golf)

Definition

Túi chuyên dụng để thu nhặt và mang bóng golf trong lúc tập luyện. Giúp người chơi nhặt bóng nhanh chóng sau khi đánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong golf, không phải túi golf thông thường để đựng gậy. 'Shagbag' chủ yếu dùng để nhặt bóng sau khi đánh.

Examples

He filled his shagbag with golf balls after practice.

Anh ấy đã đổ đầy bóng golf vào **túi nhặt bóng** sau buổi tập.

Every golfer should have a shagbag for easy ball collection.

Mỗi golf thủ nên có một **túi nhặt bóng** để thu bóng dễ dàng.

She uses her shagbag whenever she practices chipping.

Cô ấy luôn dùng **túi nhặt bóng** mỗi khi luyện chipping.

Don't forget your shagbag—it saves a ton of time picking up balls.

Đừng quên mang **túi nhặt bóng**—nó giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian nhặt bóng.

My old shagbag finally broke after years on the range.

**Túi nhặt bóng** cũ của tôi cuối cùng cũng hỏng sau nhiều năm trên sân tập.

If you want to make practice easier, get yourself a good shagbag.

Nếu muốn luyện tập dễ dàng hơn, hãy sắm cho mình một **túi nhặt bóng** tốt.