Type any word!

"shafter" in Vietnamese

kẻ lừa đảokẻ bịp bợm

Definition

Người lừa gạt người khác để kiếm lợi cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ lừa đảo' hay 'kẻ bịp bợm' nghe thân mật, đôi khi dí dỏm. Cách gọi này không trang trọng, dùng khi nói chuyện thường ngày.

Examples

Don't trust him; he's a shafter.

Đừng tin hắn ta; hắn là một **kẻ lừa đảo**.

A shafter always looks for someone new to trick.

**Kẻ lừa đảo** lúc nào cũng tìm người mới để lừa.

If you act like a shafter, people won't trust you.

Nếu bạn cư xử như một **kẻ lừa đảo**, người khác sẽ không tin bạn nữa.

Everybody knows Jake's a shafter—he's always running some scheme.

Ai cũng biết Jake là một **kẻ lừa đảo**—hắn luôn có mánh khóe gì đó.

I got scammed by a total shafter online last week.

Tuần trước, tôi đã bị một **kẻ lừa đảo** trên mạng lừa tiền.

Careful in poker—not every shafter is easy to spot.

Cẩn thận khi chơi poker—không phải **kẻ lừa đảo** nào cũng dễ nhận ra.