"shades of" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ các sắc thái khác nhau của màu sắc, hoặc để gợi nhớ, liên tưởng đến điều gì đó từng xảy ra hoặc có nét giống.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (các sắc thái màu) lẫn nghĩa bóng (gợi nhắc, có nét giống). Thường gặp trong văn nói, viết, báo chí.
Examples
The carpet is made of many shades of green.
Tấm thảm này được làm từ nhiều **sắc thái** xanh lá cây.
Her new song gave me shades of 90s pop music.
Bài hát mới của cô ấy gợi cho tôi **sắc thái** nhạc pop những năm 90.
Watching that movie, I felt shades of classic horror.
Khi xem bộ phim đó, tôi cảm nhận được **sắc thái** kinh dị cổ điển.
His speech had shades of last year's controversy.
Bài phát biểu của anh ấy có **sắc thái** của cuộc tranh cãi năm ngoái.
I like the different shades of blue in this painting.
Tôi thích các **sắc thái** xanh khác nhau trong bức tranh này.
There are many shades of gray in the sky today.
Bầu trời hôm nay có nhiều **sắc thái** xám.