"sexless" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật không có đặc điểm giới tính, hoặc không tham gia hoạt động tình dục. Cũng dùng cho những thứ không có giới tính rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc xã hội. Có thể miêu tả người, vật, hay sinh vật không có giới tính hoặc không liên quan đến hoạt động tình dục. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Some plants are sexless and reproduce without seeds.
Một số loài cây **không có giới tính** và sinh sản không cần hạt.
The statue had a sexless appearance.
Bức tượng có vẻ ngoài **không có giới tính**.
The character in the story was sexless and mysterious.
Nhân vật trong truyện **không có giới tính** và bí ẩn.
Some people live a sexless life by choice or circumstance.
Một số người sống cuộc sống **không có đời sống tình dục** do lựa chọn hoặc hoàn cảnh.
The movie created a world where everyone was sexless.
Bộ phim tạo ra một thế giới nơi mọi người đều **không có giới tính**.
The doll looks sexless, so it can be for any child to play with.
Búp bê trông **không có giới tính**, nên bất kỳ trẻ em nào cũng có thể chơi.