Type any word!

"sexiness" in Vietnamese

sự quyến rũsự gợi cảm

Definition

Là sự hấp dẫn về mặt giới tính hoặc khi ai đó/cái gì khiến người khác cảm thấy bị cuốn hút theo cách gợi cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh không trang trọng, nói về người, trang phục, cách ứng xử hoặc đồ vật. 'Sexiness' không chỉ là ngoại hình mà còn là tự tin hoặc phong cách.

Examples

Her sexiness made her popular at school.

**Sự quyến rũ** của cô ấy khiến cô ấy nổi tiếng ở trường.

The dress added to her sexiness.

Chiếc váy làm tăng thêm **sự quyến rũ** của cô ấy.

He talked about confidence and sexiness in his speech.

Anh ấy nói về sự tự tin và **sự quyến rũ** trong bài phát biểu của mình.

There’s a quiet sexiness about the way she smiles.

Có một **sự quyến rũ** thầm lặng trong nụ cười của cô ấy.

People often confuse confidence with sexiness, but they're not the same.

Nhiều người thường nhầm lẫn sự tự tin với **sự quyến rũ**, nhưng chúng không giống nhau.

Some cars are designed for pure sexiness on the road.

Một số chiếc xe được thiết kế chỉ để tạo **sự quyến rũ** trên đường.