"sews" in Vietnamese
Definition
Dùng kim và chỉ để nối các mảnh vải hoặc vật liệu lại với nhau, thường để may hoặc sửa quần áo, đồ dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sews' là dạng ngôi thứ ba số ít của 'sew'. Hay gặp trong cụm từ: 'sews clothes', 'sews by hand', 'sews a button'. Không nhầm với 'sows' (gieo hạt). Dùng được trong cả văn nói và viết.
Examples
She sews her own dresses.
Cô ấy tự **may** váy cho mình.
My grandmother sews every afternoon.
Bà tôi **may** mỗi chiều.
He sews a button on his shirt.
Anh ấy **may** lại một cái cúc trên áo của mình.
Anyone who sews knows how valuable a good pair of scissors is.
Ai **may** đều biết một chiếc kéo tốt quý giá thế nào.
She sews by hand when there's no sewing machine around.
Khi không có máy may, cô ấy **may** bằng tay.
If your backpack rips, my mom sews it right up for you.
Nếu balo của bạn bị rách, mẹ tôi sẽ **may** lại ngay cho bạn.