"sew up" in Vietnamese
Definition
Dùng chỉ và kim để khâu kín vết thương, quần áo, hoặc mảnh vải; cũng có nghĩa là hoàn tất, đảm bảo thành công một việc như ký kết hợp đồng hay chiến thắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen dùng trong y học hoặc may vá. Nghĩa bóng ('sew up the deal') phổ biến trong công việc, kinh doanh, mang sắc thái thân mật.
Examples
The doctor will sew up your cut.
Bác sĩ sẽ **khâu lại** vết cắt của bạn.
I need to sew up the rip in my jeans.
Tôi cần **khâu lại** chỗ rách ở quần jean.
They sewed up the deal yesterday.
Họ đã **đảm bảo** được hợp đồng hôm qua.
With one more win, they'll sew up the championship.
Chỉ cần thêm một chiến thắng nữa, họ sẽ **đảm bảo** chức vô địch.
The seamstress quickly sewed up the dress before the party.
Thợ may đã **khâu lại** chiếc váy rất nhanh trước bữa tiệc.
Don’t worry, we’ve got this project sewn up.
Đừng lo, chúng tôi đã **đảm bảo xong** dự án này rồi.