Type any word!

"settle a score" in Vietnamese

rửa hậntrả thù

Definition

Ai đó thực hiện hành động để trả thù hoặc rửa hận vì chuyện cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với ý nghĩa trả thù hoặc rửa hận, không dùng cho việc giải quyết tranh chấp thông thường hoặc trả nợ tiền bạc. Thường gặp trong truyện, phim, hoặc thể thao.

Examples

He wanted to settle a score with his old rival.

Anh ấy muốn **rửa hận** với đối thủ cũ của mình.

The hero returned to settle a score with the villain.

Anh hùng đã quay trở lại để **trả thù** kẻ ác.

They finally had a chance to settle a score on the court.

Họ cuối cùng cũng có cơ hội **rửa hận** trên sân.

It's been years, but he still wants to settle a score from high school.

Đã nhiều năm trôi qua nhưng anh ấy vẫn muốn **rửa hận** từ thời cấp ba.

She used the tournament as a chance to settle a score with her opponent.

Cô ấy đã dùng giải đấu làm cơ hội để **trả thù** đối thủ.

After all that happened, he wasn't just competing—he came to settle a score.

Sau tất cả những gì đã xảy ra, anh ấy không chỉ thi đấu—anh ấy đến để **trả thù**.