Type any word!

"setons" in Vietnamese

dây seton (chỉ phẫu thuật seton)

Definition

Dây seton là loại chỉ hoặc vật liệu y tế dùng để đưa qua mô cơ thể giúp dẫn lưu mủ hoặc giữ vết thương hở, thường dùng trong điều trị rò hậu môn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dây seton' chỉ dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt khi nói về phẫu thuật hoặc thủ thuật điều trị rò. Không dùng trong đời sống hàng ngày.

Examples

The doctor placed two setons during the surgery.

Bác sĩ đã đặt hai **dây seton** trong ca phẫu thuật.

Setons help keep wounds open for drainage.

**Dây seton** giúp giữ vết thương hở để dẫn lưu.

Patients may need multiple setons if the infection is large.

Bệnh nhân có thể cần nhiều **dây seton** nếu vùng nhiễm trùng rộng.

After two weeks, the surgeon decided to remove the setons.

Sau hai tuần, bác sĩ phẫu thuật quyết định lấy **dây seton** ra.

The use of multiple setons helped the fistula heal without further infection.

Việc sử dụng nhiều **dây seton** giúp rò lành mà không bị nhiễm trùng tiếp.

My doctor explained that setons were the best option to treat my condition.

Bác sĩ của tôi giải thích rằng **dây seton** là phương án tốt nhất để điều trị cho tôi.