"seth" in Vietnamese
Seth
Definition
Một tên riêng dành cho nam giới, thường dùng làm tên gọi.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên riêng, nên luôn viết hoa chữ cái đầu. Được dùng như tên người, không phải từ thông thường.
Examples
Seth is my brother.
**Seth** là anh trai của tôi.
I saw Seth at school today.
Hôm nay tôi đã thấy **Seth** ở trường.
This book belongs to Seth.
Cuốn sách này là của **Seth**.
Did Seth text you back yet?
**Seth** đã nhắn lại cho bạn chưa?
I'm meeting Seth for coffee after work.
Tôi sẽ gặp **Seth** đi uống cà phê sau giờ làm.
If you see Seth, tell him I'm running late.
Nếu bạn gặp **Seth**, hãy nói với cậu ấy là tôi sẽ đến muộn.