Type any word!

"set to do" in Vietnamese

sắpchuẩn bị

Definition

Dùng để diễn tả ai đó hoặc điều gì đó sẽ làm gì đó sớm, hoặc đã sẵn sàng để xảy ra trong tương lai gần.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, thường đặt trước động từ nguyên mẫu ('set to start', 'set to win'). Gần nghĩa với 'about to', nhưng nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc sắp xảy ra.

Examples

The movie is set to start at 7 PM.

Bộ phim **sắp chiếu** lúc 7 giờ tối.

She is set to travel next week.

Cô ấy **sắp đi du lịch** vào tuần sau.

The team is set to win the championship.

Đội đó **sắp vô địch**.

Prices are set to rise again this year.

Giá cả **sắp tăng** trong năm nay.

He's set to become the youngest CEO in the company's history.

Anh ấy **sắp trở thành** CEO trẻ nhất trong lịch sử công ty.

The weather forecast says it's set to snow tomorrow.

Dự báo thời tiết cho biết ngày mai **sắp có tuyết rơi**.