"set on" in Vietnamese
Definition
Khi bạn rất quyết tâm làm gì đó, hoặc đôi khi xúi ai hay vật gì tấn công ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'be set on (doing) something' dùng khi rất quyết tâm làm gì đó. 'set (someone/something) on' là xúi lên tấn công (thường là chó). Không nhầm lẫn với 'set up' hay 'set off'.
Examples
She is set on becoming a doctor.
Cô ấy rất **quyết tâm** trở thành bác sĩ.
The dog was set on the intruder.
Con chó đã được **xúi** tấn công kẻ đột nhập.
He is set on finishing his homework tonight.
Anh ấy **quyết tâm** hoàn thành bài tập tối nay.
Once she's set on something, nothing can change her mind.
Một khi cô ấy đã **quyết tâm**, không gì có thể làm cô thay đổi quyết định.
After the argument, the man threatened to set his dog on anyone who entered.
Sau cuộc cãi vã, người đàn ông dọa sẽ **xúi chó tấn công** bất cứ ai vào nhà.
I'm really set on traveling abroad next year, no matter what.
Tôi thực sự rất **quyết tâm** đi du lịch nước ngoài vào năm tới, dù thế nào đi nữa.