Type any word!

"set into" in Vietnamese

gắn vàolắp vào

Definition

Đặt hoặc gắn chắc một vật vào bên trong hay lên bề mặt của vật khác, sao cho nó gần như ngang bằng hoặc phẳng với bề mặt đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế hoặc xây dựng như 'gắn vào tường'. Không phải ngôn ngữ thông thường hàng ngày. Khác với 'set in' (bắt đầu diễn ra).

Examples

The jewels were set into the crown.

Những viên ngọc được **gắn vào** vương miện.

A mirror was set into the door.

Một cái gương đã được **gắn vào** cửa.

Lights were set into the ceiling for a modern look.

Đèn được **lắp vào** trần nhà để tạo phong cách hiện đại.

The handle is set into the drawer so it doesn’t stick out.

Tay cầm được **gắn vào** ngăn kéo để nó không nhô ra ngoài.

There are tiny gems set into the watch face.

Có những viên đá nhỏ **gắn vào** mặt đồng hồ.

I love the little shelf set into the shower wall for soap and shampoo.

Tôi rất thích chiếc kệ nhỏ **gắn vào** tường phòng tắm để xà phòng và dầu gội.