"set for" in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn sẵn sàng cho điều gì đó xảy ra hoặc rất có thể sẽ trải qua điều đó sớm.
Usage Notes (Vietnamese)
'set for' thường theo sau bởi danh từ hoặc sự kiện (như 'set for thành công', 'set for ngày mai'). Nhấn mạnh sự sẵn sàng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Examples
The meeting is set for 3 p.m.
Cuộc họp được **lên lịch cho** 3 giờ chiều.
The stage is set for the concert tonight.
Sân khấu đã **sẵn sàng cho** buổi hòa nhạc tối nay.
He is set for success in his new job.
Anh ấy **sẵn sàng cho** thành công trong công việc mới.
Looks like we're set for some rain this weekend.
Có vẻ như chúng ta **sẽ gặp** mưa cuối tuần này.
Are you set for your big presentation?
Bạn đã **sẵn sàng cho** buổi thuyết trình lớn của mình chưa?
With everything packed, we're set for the trip tomorrow morning.
Với mọi thứ đã đóng gói, chúng ta đã **sẵn sàng cho** chuyến đi sáng mai.