Type any word!

"set foot" in Vietnamese

đặt chân

Definition

Bước vào một nơi nào đó, thường là lần đầu tiên, bằng cách đặt chân đến đó thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phủ định hoặc nhấn mạnh, như 'chưa từng đặt chân', 'lần đầu đặt chân'. Không dùng cho việc đi vào thường ngày hoặc những vật nhỏ.

Examples

He has never set foot in a foreign country.

Anh ấy chưa bao giờ **đặt chân** đến nước ngoài.

This is the first time I set foot in this building.

Đây là lần đầu tiên tôi **đặt chân** vào tòa nhà này.

No one is allowed to set foot beyond this gate.

Không ai được phép **đặt chân** qua cổng này.

She promised never to set foot in that restaurant again.

Cô ấy đã hứa sẽ không bao giờ **đặt chân** vào nhà hàng đó nữa.

After the accident, he refused to set foot on a plane.

Sau tai nạn, anh ấy từ chối **đặt chân** lên máy bay.

Can you believe I've never set foot on a boat?

Bạn có tin được không, tôi chưa bao giờ **đặt chân** lên thuyền.