"set apart" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên khác biệt so với mọi người hoặc dành riêng ra cho một mục đích nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'set apart from' dùng để nói về điểm đặc biệt; 'set apart for' nói về việc dành riêng cho mục đích nào đó. Không nên nhầm với 'separate' nghĩa là chia tách vật lý.
Examples
Her kindness sets her apart from others.
Lòng tốt của cô ấy **làm cô ấy khác biệt** với những người khác.
We set apart some money for emergencies.
Chúng tôi đã **dành riêng** một khoản tiền cho các trường hợp khẩn cấp.
The teacher set apart an hour to answer questions.
Giáo viên đã **dành riêng** một giờ để trả lời các câu hỏi.
What really sets her apart is her creativity.
Điều thực sự **làm cô ấy khác biệt** là sự sáng tạo.
He tries to set himself apart from the crowd by wearing bright clothes.
Anh ấy cố gắng **làm mình khác biệt** trong đám đông bằng cách mặc những bộ đồ sáng màu.
A quiet place was set apart for meditation during the retreat.
Trong kỳ tĩnh tâm, một nơi yên tĩnh đã được **dành riêng** để thiền.