Type any word!

"set apart" in Indonesian

làm nổi bậtdành riêng

Definition

Khiến ai hoặc cái gì trở nên khác biệt so với phần còn lại, hoặc để dành riêng cho một mục đích đặc biệt.

Usage Notes (Indonesian)

'set apart from' chỉ sự khác biệt nổi bật, còn 'set apart for' là dành riêng cho mục đích nào đó. Không nên nhầm với 'separate' (chia tách vật lý).

Examples

Her kindness sets her apart from others.

Lòng tốt của cô ấy **làm cô ấy nổi bật** so với những người khác.

We set apart some money for emergencies.

Chúng tôi **dành riêng** một ít tiền cho trường hợp khẩn cấp.

The teacher set apart an hour to answer questions.

Giáo viên đã **dành riêng** một tiếng để trả lời câu hỏi.

What really sets her apart is her creativity.

Điều thực sự **làm cô ấy nổi bật** là sự sáng tạo của cô ấy.

He tries to set himself apart from the crowd by wearing bright clothes.

Anh ấy cố **làm mình nổi bật** giữa đám đông bằng cách mặc quần áo sặc sỡ.

A quiet place was set apart for meditation during the retreat.

Trong đợt tĩnh tâm, một chỗ yên tĩnh được **dành riêng** cho thiền.