Type any word!

"serve your purpose" in Vietnamese

phục vụ mục đích của bạnđáp ứng mục đích của bạn

Definition

Nếu thứ gì đó phục vụ mục đích của bạn, nghĩa là nó hữu ích hoặc đủ tốt cho nhu cầu của bạn, dù không hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong giao tiếp trang trọng và thân mật. Diễn đạt sự vừa đủ, không cần hoàn hảo. Cũng hay dùng 'đáp ứng mục đích' một cách chung chung.

Examples

This tool will serve your purpose for now.

Công cụ này hiện tại sẽ **phục vụ mục đích của bạn**.

Any pen will serve your purpose as long as it writes.

Bất kỳ cây bút nào cũng **phục vụ mục đích của bạn**, miễn là nó viết được.

I hope this solution will serve your purpose.

Tôi hy vọng giải pháp này sẽ **phục vụ mục đích của bạn**.

It’s not exactly what you wanted, but will it serve your purpose?

Nó không giống hệt như bạn muốn, nhưng liệu nó có **phục vụ mục đích của bạn** không?

If the chair isn’t comfortable, does it still serve your purpose?

Nếu chiếc ghế không thoải mái, nó vẫn **phục vụ mục đích của bạn** chứ?

Sometimes a simple answer is all you need to serve your purpose.

Đôi khi một câu trả lời đơn giản là tất cả những gì bạn cần để **phục vụ mục đích của bạn**.