"serve under" in Indonesian
Definition
Làm việc dưới sự chỉ đạo hoặc quyền hạn của một người, thường là cấp trên hoặc lãnh đạo.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong bối cảnh công sở, quân đội hoặc chính phủ. Sau 'serve under' thường là tên hoặc chức vụ cấp trên, ví dụ: 'serve under the new manager'.
Examples
I serve under Mr. Lee in the sales department.
Tôi **làm việc dưới quyền** ông Lee ở phòng kinh doanh.
She served under three different managers last year.
Cô ấy đã **làm việc dưới quyền** ba quản lý khác nhau vào năm ngoái.
They will serve under a new team leader soon.
Họ sẽ **làm việc dưới quyền** trưởng nhóm mới sớm thôi.
During my first job, I served under a very demanding supervisor.
Trong công việc đầu tiên, tôi **làm việc dưới quyền** một người giám sát rất nghiêm khắc.
He loves to brag about when he served under General Ramirez.
Anh ấy rất thích khoe về việc từng **làm việc dưới quyền** Tướng Ramirez.
If you serve under him, be ready for lots of feedback.
Nếu bạn **làm việc dưới quyền** anh ấy, hãy chuẩn bị để nhận nhiều phản hồi.