Type any word!

"serve two masters" in Vietnamese

phục vụ hai chủ

Definition

Cố gắng trung thành hoặc làm việc cho hai người hoặc nhóm có lợi ích đối lập, khiến không thể làm hài lòng cả hai. Thường dùng để nói rằng không thể trung thành với hai bên đối lập cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ trang trọng, xuất phát từ Kinh Thánh, nói về tình cảnh trung thành với hai bên có lợi ích xung đột. Không dùng cho nghĩa đa nhiệm thông thường. Hay gặp dưới dạng 'You cannot serve two masters.'

Examples

You cannot serve two masters; you have to choose where your loyalty lies.

Bạn không thể **phục vụ hai chủ**; bạn phải chọn lòng trung thành ở đâu.

She found that trying to serve two masters only made her life more complicated.

Cô ấy nhận ra rằng cố **phục vụ hai chủ** chỉ khiến cuộc sống của mình rắc rối thêm.

If you try to serve two masters, you will end up pleasing no one.

Nếu bạn cố **phục vụ hai chủ**, cuối cùng sẽ không làm hài lòng ai cả.

It was obvious the politician was trying to serve two masters and it hurt his reputation.

Rõ ràng là chính trị gia đó đang cố **phục vụ hai chủ** và điều đó làm ảnh hưởng đến danh tiếng của ông ta.

You can't keep your boss and your old company happy—don't try to serve two masters.

Bạn không thể làm hài lòng cả sếp hiện tại lẫn công ty cũ—đừng cố **phục vụ hai chủ**.

Working for both sides in this deal is a classic way to serve two masters.

Làm việc cho cả hai bên trong vụ làm ăn này là ví dụ điển hình của việc **phục vụ hai chủ**.