"serve out" in Vietnamese
Definition
Đưa thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn hoặc hình phạt, cho từng người trong nhóm. Cũng dùng để nói thi hành xong án tù.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi phân phát thức ăn cho cả nhóm hoặc hoàn thành án tù. Trang trọng hơn 'serve'. Không dùng trong thể thao.
Examples
The volunteers served out soup to everyone waiting in line.
Các tình nguyện viên đã **phân phát** súp cho mọi người đang xếp hàng.
It's the guard's job to serve out the meals in prison.
Nhiệm vụ của lính gác là **dọn ra** bữa ăn trong tù.
After ten years, he finally served out his sentence.
Sau mười năm, anh ấy cuối cùng đã **thi hành xong** án.
Could you serve out the cake while I pour the drinks?
Bạn có thể **chia** bánh trong khi tôi rót đồ uống không?
They always serve out gifts to kids at the end of the party.
Họ luôn **phát** quà cho trẻ em vào cuối bữa tiệc.
He decided to just serve out his time quietly and get on with his life.
Anh ấy đã quyết định **chấp hành** xong án lặng lẽ rồi tiếp tục cuộc sống.