"serendipity" in Vietnamese
Definition
Tình cờ phát hiện hoặc gặp phải điều tốt đẹp mà không chủ ý tìm kiếm, một sự trùng hợp may mắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, sách hoặc giao tiếp trang trọng; không dùng cho sự kiện xui xẻo. Nên dùng cho những điều tốt đẹp xảy ra bất ngờ.
Examples
It was pure serendipity that we found the lost keys.
Việc chúng tôi tìm thấy chìa khóa bị mất hoàn toàn là do **duyên may**.
Meeting my best friend was an act of serendipity.
Gặp gỡ bạn thân của tôi là một hành động của **duyên may**.
The discovery of penicillin was due to serendipity.
Việc phát hiện ra penicillin là do **duyên may**.
Sometimes the best things in life happen through pure serendipity.
Đôi khi những điều tuyệt vời nhất trong cuộc sống lại xảy ra nhờ **duyên may**.
Their meeting was pure serendipity—neither planned nor expected.
Cuộc gặp gỡ của họ là **duyên may** thực sự—không được lên kế hoạch, cũng chẳng ai ngờ tới.
I wasn't searching for a new job, but out of serendipity, I found my dream career.
Tôi không tìm kiếm việc mới nhưng nhờ **duyên may** mà tôi đã tìm được công việc mơ ước.