Type any word!

"sequined" in Vietnamese

đính sequincó đính sequin

Definition

Chỉ quần áo hoặc phụ kiện được trang trí bằng những miếng sequin nhỏ, sáng bóng để tạo sự lấp lánh, nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'váy', 'túi', 'áo'. Phổ biến trong môi trường dự tiệc, biểu diễn hoặc dịp đặc biệt; ít khi chỉ trang phục hàng ngày.

Examples

She wore a sequined dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **đính sequin** tới buổi tiệc.

Her bag was small and sequined.

Túi của cô ấy nhỏ và **đính sequin**.

He bought a sequined hat for the performance.

Anh ấy mua một chiếc mũ **đính sequin** cho buổi biểu diễn.

That sequined jacket really stands out on stage.

Chiếc áo khoác **đính sequin** đó thật nổi bật trên sân khấu.

My mom loves anything that's sequined; she can't resist a little sparkle.

Mẹ tôi mê bất kỳ thứ gì **đính sequin**; bà ấy không thể cưỡng lại chút lấp lánh đó.

I'm not sure if a sequined top is too much for dinner, but it does look fun.

Tôi không chắc một chiếc áo **đính sequin** có quá nổi cho bữa tối không, nhưng trông thật vui mắt.