Type any word!

"sequentially" in Vietnamese

tuần tựtheo thứ tự

Definition

Mọi việc diễn ra hoặc được thực hiện lần lượt theo một trình tự nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sequentially' phù hợp với văn bản kỹ thuật, học thuật hoặc hướng dẫn, không phổ biến trong nói chuyện thường ngày. Khi giao tiếp thông thường, dùng 'từng cái một' hoặc 'theo thứ tự' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

Please arrange the photos sequentially.

Vui lòng sắp xếp các bức ảnh **theo thứ tự**.

The steps must be followed sequentially.

Các bước phải được làm **tuần tự**.

Read the questions sequentially from one to ten.

Hãy đọc các câu hỏi **tuần tự** từ một đến mười.

Let the programs run sequentially to avoid errors.

Hãy cho các chương trình chạy **tuần tự** để tránh lỗi.

You need to answer each section sequentially before moving on.

Bạn cần trả lời từng phần **tuần tự** trước khi chuyển sang phần tiếp theo.

The lights turned on sequentially, making a beautiful pattern.

Đèn sáng lên **theo thứ tự**, tạo thành một kiểu hoa văn đẹp mắt.