Type any word!

"separations" in Vietnamese

sự chia táchsự phân ly

Definition

Sự chia tách là quá trình hoặc thời điểm con người, đồ vật, hoặc nhóm bị tách rời nhau. Có thể là chia ly về cảm xúc, thể chất hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sự chia tách’ là số nhiều của ‘chia tách’ và dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống đến khoa học. Dùng trong cụm như ‘legal separations’ (chia ly pháp lý). Không dùng nó thay cho ‘divorce’ (ly hôn).

Examples

The school made several separations between classes to prevent crowding.

Nhà trường đã thực hiện một số **sự chia tách** giữa các lớp để tránh quá đông.

There were many separations in the company last year.

Năm ngoái có nhiều **sự chia tách** trong công ty.

The scientist studied the separations of different liquids.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các **sự phân ly** của các chất lỏng khác nhau.

After several separations, the two friends finally lost touch for good.

Sau nhiều **sự chia tách**, hai người bạn cuối cùng cũng mất liên lạc mãi mãi.

Workplace separations can create tension among employees.

Các **sự chia tách** ở nơi làm việc có thể gây căng thẳng cho nhân viên.

Legal separations are sometimes chosen instead of divorce.

Đôi khi người ta chọn **sự chia ly** hợp pháp thay vì ly hôn.