"separate the men from the boys" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ sự việc khó khăn sẽ giúp nhận ra ai thật sự mạnh mẽ, tài giỏi. Được dùng khi thử thách làm lộ ra năng lực thực sự của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính thân mật và chuyên dùng trong thể thao, kinh doanh hay cạnh tranh. Chỉ dùng nghĩa bóng, không chỉ người nhỏ tuổi thực sự.
Examples
This hard exam will separate the men from the boys.
Bài kiểm tra khó này sẽ **phân biệt người thật sự giỏi với kẻ kém cỏi**.
The coach said the championship would separate the men from the boys.
Huấn luyện viên nói giải đấu sẽ **phân biệt người thật sự giỏi với kẻ kém cỏi**.
Working in the storm will separate the men from the boys.
Làm việc trong bão thật sự sẽ **phân biệt người thật sự giỏi với kẻ kém cỏi**.
It’s easy in practice, but the real game will separate the men from the boys.
Lúc tập thì dễ, nhưng trận đấu thật mới **phân biệt người thật sự giỏi với kẻ kém cỏi**.
When things get tough, it really separates the men from the boys.
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, lúc đó mới thật sự **phân biệt người thật sự giỏi với kẻ kém cỏi**.
Launching a startup will quickly separate the men from the boys in this industry.
Khởi nghiệp trong ngành này sẽ nhanh chóng **phân biệt người thật sự giỏi với kẻ kém cỏi**.