Type any word!

"sentinel" in Vietnamese

người canh gáclính gác

Definition

Một người hoặc vật giữ nhiệm vụ canh gác hoặc bảo vệ một nơi hoặc nhóm người.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sentinel’ thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh hoặc văn học, dành cho cả người, động vật hay vật. 'stand sentinel' nghĩa là đứng gác.

Examples

A sentinel stood at the gate all night.

Một **người canh gác** đứng ở cổng suốt đêm.

The dog acted as a sentinel, barking if anyone came near.

Con chó đã đóng vai trò **người canh gác**, sủa khi có ai đó đến gần.

A statue stood as a silent sentinel in the park.

Một bức tượng đứng như một **người canh gác** lặng lẽ trong công viên.

He stood sentinel outside his sister’s room while she changed.

Anh ấy đứng **canh gác** ngoài cửa phòng khi em gái thay đồ.

The old lighthouse serves as a sentinel for ships at night.

Hải đăng cũ đóng vai **người canh gác** cho tàu thuyền vào ban đêm.

The soldiers took turns to stand sentinel during the storm.

Các binh sĩ thay phiên nhau **đứng gác** trong cơn bão.