"sensitized" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó trở nên nhạy cảm hơn về mặt vật lý hoặc tinh thần, hoặc nhận thức rõ hơn về một vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa (dị ứng), hoặc nói về sự nhận thức xã hội hay cảm xúc. 'be sensitized to' nghĩa là đã trở nên nhạy cảm/ý thức về điều gì. Không nhầm với 'sensitive'.
Examples
Her skin became sensitized after using the new cream.
Sau khi dùng kem mới, da cô ấy trở nên **nhạy cảm** hơn.
Children are easily sensitized to loud noises.
Trẻ em dễ **nhạy cảm** với tiếng ồn lớn.
He was sensitized to the importance of recycling at school.
Ở trường, anh ấy đã được **nhận thức** về tầm quan trọng của việc tái chế.
After the training, employees felt sensitized to issues of workplace equality.
Sau khóa đào tạo, nhân viên cảm thấy mình **nhạy cảm hơn** với các vấn đề về bình đẳng nơi làm việc.
I got sensitized to pollen after moving here.
Tôi bị **nhạy cảm** với phấn hoa sau khi chuyển đến đây.
Once you’ve been sensitized to cultural differences, it’s hard to ignore them.
Khi bạn đã **nhận thức** về sự khác biệt văn hóa, thật khó để làm ngơ.