Type any word!

"senseless" in Vietnamese

vô nghĩavô lýbất tỉnh

Definition

Không có ý nghĩa, mục đích, hoặc lý do; không cần thiết. Cũng có thể nghĩa là bất tỉnh, mất ý thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến dùng khi nói về bạo lực vô nghĩa hoặc hành động không cần thiết. Nghĩa thứ hai dùng khi ai đó bị đánh bất tỉnh.

Examples

The senseless violence in the movie shocked the audience.

Sự bạo lực **vô nghĩa** trong phim đã khiến khán giả bị sốc.

The boxer was knocked senseless in the third round.

Tay đấm quyền anh bị đánh **bất tỉnh** ở hiệp thứ ba.

It would be senseless to go outside in this storm.

Ra ngoài lúc bão này thật **vô nghĩa**.

Another senseless shooting — when will people wake up?

Lại thêm một vụ xả súng **vô nghĩa** nữa — bao giờ mọi người mới tỉnh ra?

They beat him senseless and left him in the alley.

Họ đánh anh ta **bất tỉnh** rồi bỏ lại trong con hẻm.

The whole argument was senseless — neither of them even remembered what started it.

Cả cuộc tranh cãi đều **vô nghĩa** — chẳng ai nhớ nó bắt đầu từ đâu.