Type any word!

"senors" in Vietnamese

senors (từ tiếng Tây Ban Nha)các quý ông

Definition

‘Senors’ là dạng số nhiều của ‘senor’, một từ Tây Ban Nha dùng để gọi lịch sự những người đàn ông, tương tự như ‘quý ông’.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Senors’ có thể xuất hiện trong văn bản tiếng Anh hoặc thực đơn thay cho ‘señores’ (số nhiều trong tiếng Tây Ban Nha). Thường dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự.

Examples

The senors greeted us at the entrance.

Các **senors** chào đón chúng tôi tại lối vào.

Please, senors, take your seats.

Xin mời, các **senors**, mời ngồi.

Three senors ordered coffee at the café.

Ba **senors** gọi cà phê tại quán.

All the senors laughed at the joke together.

Tất cả các **senors** đều cười với câu chuyện cười.

The waiter politely addressed the group as 'senors.'

Người phục vụ lịch sự gọi nhóm là '**senors**'.

Whenever business guests visit, my father greets them with 'Welcome, senors!'

Mỗi khi có khách thương gia ghé thăm, bố tôi lại chào: 'Welcome, **senors**!'.