Type any word!

"senility" in Vietnamese

sự lão suychứng lú lẫn tuổi già

Definition

Sự suy giảm trí nhớ hoặc khả năng thể chất do tuổi già, ví dụ như đãng trí hoặc lẫn lộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học hoặc văn cảnh trang trọng; tránh dùng trong hội thoại thường ngày vì dễ gây cảm giác xúc phạm. Có thể nhầm với 'chứng sa sút trí tuệ' nhưng hai khái niệm khác nhau.

Examples

Senility can cause forgetfulness in elderly people.

**Sự lão suy** có thể khiến người già hay quên.

Doctors watched for signs of senility in their patients.

Bác sĩ theo dõi các dấu hiệu **lão suy** ở bệnh nhân.

He worried that his grandmother was showing senility.

Anh ấy lo rằng bà mình đang có dấu hiệu **lão suy**.

Many people fear developing senility as they age.

Nhiều người sợ bị **lão suy** khi về già.

Symptoms of senility aren't always obvious at first.

Các triệu chứng của **lão suy** không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay từ đầu.

His forgetfulness was just a part of his senility, not something dangerous.

Sự hay quên của ông chỉ là một phần của **lão suy**, không có gì nguy hiểm.