Type any word!

"send shivers down your spine" in Vietnamese

làm rùng mìnhlàm sởn gai ốc

Definition

Nếu điều gì đó làm bạn rùng mình, nó khiến bạn cảm thấy sợ hãi hoặc phấn khích mạnh mẽ đến mức phản ứng về thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm xúc mạnh (sợ hãi, ấn tượng), không dùng cho cảm giác lạnh. Dễ gặp trong các câu như 'Bài hát đó làm tôi rùng mình'.

Examples

The scary story sent shivers down my spine.

Câu chuyện kinh dị đó **làm tôi rùng mình**.

Hearing the wolf howl at night sends shivers down your spine.

Nghe tiếng sói tru vào ban đêm **làm bạn rùng mình**.

That old house always sends shivers down my spine.

Ngôi nhà cũ đó luôn **làm tôi sởn gai ốc**.

Her voice is so powerful, it sends shivers down my spine every time I hear her sing.

Giọng hát của cô ấy mạnh mẽ đến mức mỗi lần tôi nghe đều **làm tôi rùng mình**.

Watching horror movies alone at night really sends shivers down my spine.

Xem phim kinh dị một mình vào ban đêm thực sự **làm tôi rùng mình**.

The thought of jumping out of a plane sends shivers down my spine, but I’d like to try it once.

Chỉ nghĩ đến việc nhảy ra khỏi máy bay thôi cũng **làm tôi sởn gai ốc**, nhưng tôi vẫn muốn thử một lần.